thomas hobbes

thomas hobbes

Thomas Hobbes wrote his famous book Leviathan.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Thomas Hobbes một nhà triết học chính trị duy vật người Anh (1588-1679). Ông nổi tiếng với lý thuyết về khế ước xã hội chủ quyền tuyệt đối, cho rằng chỉ một chính phủ với quyền lực tối thượng mới có thể giải quyết các vấn đề do bản chất ích kỷ của con người gây ra.

dụ sử dụng
  • (Thomas Hobbes lập luận rằng nếu không chính phủ, cuộc sống sẽ "tồi tệ, dã man ngắn ngủi".)
  • (Triết chính trị của Thomas Hobbes đã ảnh hưởng sâu sắc đến các tư tưởng hiện đại về nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hobbesian" (tính từ): liên quan đến hoặc theo tư tưởng của Thomas Hobbes, thường ám chỉ trạng thái tự nhiên hỗn loạn cạnh tranh khốc liệt.
    • The war-torn region descended into a Hobbesian state of nature. (Khu vực chiến tranh đã rơi vào trạng thái tự nhiên kiểu Hobbes, nơi mọi người chống lại nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Hobbesian (adj): thuộc về hoặc mang tính chất của Thomas Hobbes.
    • A Hobbesian view of human nature emphasizes selfishness. (Quan điểm kiểu Hobbes về bản chất con người nhấn mạnh tính ích kỷ.)
  • Hobbesianism (n): chủ nghĩa Hobbes, hệ thống tư tưởng của Hobbes.
    • Hobbesianism remains a key topic in political science. (Chủ nghĩa Hobbes vẫn một chủ đề quan trọng trong khoa học chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà triết học chính trị: political philosopher (nhà triết học chính trị).
  • Nhà duy vật: materialist (nhà duy vật).
Các cụm từ liên quan
  • "State of nature" (trạng thái tự nhiên): khái niệm trung tâm trong triết học của Hobbes, mô tả cuộc sống không chính quyền, nơi con người sống trong chiến tranh chống lại tất cả.
    • Hobbes believed the state of nature was a war of all against all. (Hobbes tin rằng trạng thái tự nhiên cuộc chiến của tất cả chống lại tất cả.)
  • "Leviathan" (con quái vật biển): tác phẩm nổi tiếng nhất của Hobbes, hình ảnh ẩn dụ cho nhà nước chủ quyền tuyệt đối.
    • In "Leviathan", Hobbes argued for a powerful sovereign. (Trong "Leviathan", Hobbes lập luận cho một nhà nước chủ quyền mạnh mẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hobbesian choice" (sự lựa chọn kiểu Hobbes): một tình huống bắt buộc phải chọn giữa các lựa chọn tồi tệ, thường không lối thoát tốt.
    • The refugees faced a Hobbesian choice: stay and starve, or leave and risk death. (Những người tị nạn phải đối mặt với một lựa chọn kiểu Hobbes: ở lại chết đói, hoặc rời đi liều mạng.)